lush

/ˈlʌʃ/
tính từ
  • Tươi tốt, sum sê.
  • Căng nhựa (cỏ cây).
danh từ
  • Rượu.
động từ
  • Mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu.
  • Uống rượu, nốc rượu, chè chén.
🎬 Nghe “lush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish