lust
/ˈlʌst/động từ
- Tham muốn, thèm khát.
Danh từ
- Cảm giác ham muốn mạnh mẽ, đặc biệt là cảm giác được thúc đẩy bởi hưng phấn tình dục.A feeling of strong desire, especially such a feeling driven by sexual arousal.Seeing Leslie fills me with a passionate lust.Nhìn thấy Leslie khiến tôi tràn ngập ham muốn mãnh liệt.
- (cổ) Sự mong muốn hay khao khát chung chung, không nhất thiết phải là tình dục.(archaic) A general want or longing, not necessarily sexual.The boarders hide their lust to go home.Những người nội trú che giấu niềm khao khát được về nhà.
- (cổ) Nguyên nhân thú vị của niềm vui, niềm vui.(archaic) A delightful cause of joy, pleasure.An ideal son is his father's lasting lust.Một người con lý tưởng là niềm khao khát lâu dài của cha.
- (lỗi thời) Sự nam tính; sức sống; sức mạnh hoạt động.(obsolete) Virility; vigour; active power.
Động từ
- (nội động từ, thường trong cụm từ ham muốn sau) Nhìn hoặc xem với ham muốn mãnh liệt, đặc biệt là có tính chất tình dục.(intransitive, usually in the phrase lust after) To look at or watch with a strong desire, especially of a sexual nature.
- (cổ xưa; ngoại động từ hoặc nội động từ với sau, for, to, v.v.; trước đây cũng là phản xạ) Ham muốn.(archaic; transitive or intransitive with after, for, to, etc.; formerly also reflexive) To desire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish