luscious

/ˈlʌʃəs/
tính từ
  • Ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành.
  • Ngọt quá, lợ.
  • Gợi khoái cảm, khêu gợi.
Tính từ
  1. Ngọt ngào và dễ chịu; thơm ngon; ngon ngọt, mọng nước.
    Sweet and pleasant; delicious; juicy, succulent.
  2. Hấp dẫn về mặt tình dục; quyến rũ.
    Sexually appealing; seductive.
  3. Tục tĩu.
    Obscene.
🎬 Nghe “luscious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish