luscious
/ˈlʌʃəs/tính từ
- Ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành.
- Ngọt quá, lợ.
- Gợi khoái cảm, khêu gợi.
Tính từ
- Ngọt ngào và dễ chịu; thơm ngon; ngon ngọt, mọng nước.Sweet and pleasant; delicious; juicy, succulent.
- Hấp dẫn về mặt tình dục; quyến rũ.Sexually appealing; seductive.
- Tục tĩu.Obscene.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “luscious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish