lyrics

/ˈlirɪk/
danh từ
  • Số nhiều của lyric
Danh từ
  1. số nhiều của lời bài hát
    plural of lyric
  2. Lời của một bài hát (hoặc nhạc thanh nhạc khác).
    The words to a song (or other vocal music).
    song lyrics
    lời bài hát
    Từ đồng nghĩa:words
🎬 Nghe “lyrics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish