ma

/ˈmɑː/
danh từ
  • ((viết tắt) của mamma) má, mẹ
Danh từ
  1. (thiên văn học, thường ở số nhiều) Viết tắt của milli-arcsecond.
    (astronomy, usually in the plural) Abbreviation of milli-arcsecond.
  2. (thông tục và trong cách xưng hô trực tiếp) mẹ, mẹ
    (colloquial, and in direct address) mother, mama
    Từ đồng nghĩa:mamamammamatermawmom
  3. (thông tục) Bà chủ rạp hát.
    (colloquial) The landlady of a theater.
    Từ đồng nghĩa:mamamammamatermawmom
  4. Tháng Năm.
    May.
Từ hạn định
  1. (phương ngữ, không trang trọng) Cách viết khác của my.
    (dialectal, informal) Alternative spelling of my.
particle
  1. (Manglish, Singlish) Dạng thay thế của mah.
    (Manglish, Singlish) Alternative form of mah.
  2. (Tiếng Trung Malaysia và tiếng Singapore) Cách viết khác của mah.
    (Chinese Malaysian and Singaporean) Alternative spelling of mah.
🎬 Nghe “ma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish