ma
/ˈmɑː/danh từ
- ((viết tắt) của mamma) má, mẹ
Danh từ
- (thiên văn học, thường ở số nhiều) Viết tắt của milli-arcsecond.(astronomy, usually in the plural) Abbreviation of milli-arcsecond.
- (thông tục và trong cách xưng hô trực tiếp) mẹ, mẹ(colloquial, and in direct address) mother, mama
- (thông tục) Bà chủ rạp hát.(colloquial) The landlady of a theater.
- Tháng Năm.May.
Từ hạn định
- (phương ngữ, không trang trọng) Cách viết khác của my.(dialectal, informal) Alternative spelling of my.
particle
- (Manglish, Singlish) Dạng thay thế của mah.(Manglish, Singlish) Alternative form of mah.
- (Tiếng Trung Malaysia và tiếng Singapore) Cách viết khác của mah.(Chinese Malaysian and Singaporean) Alternative spelling of mah.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish