luxuriate

/ˌlʌgˈʒɚriˌeɪt/
động từ
  • Sống sung sướng, sống xa hoa.
  • Hưởng, hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào; thích, ham.
🎬 Nghe “luxuriate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish