m

/ˈem/
danh từ
  • M, m.
  • 1000 (chữ số La mã).
character
  1. Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là em và được viết bằng chữ Latinh.
    The thirteenth letter of the English alphabet, called em and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là em và được viết bằng chữ Latinh.
    The thirteenth numeral symbol of the English alphabet, called em and written in the Latin script.
Tính từ
  1. (Ngữ pháp) Từ viết tắt của nam tính.
    (grammar) Abbreviation of masculine.
Danh từ
  1. Viết tắt của mét.
    Abbreviation of meter.
  2. Viết tắt của dặm.
    Abbreviation of mile.
  3. Viết tắt của tháng.
    Abbreviation of month.
  4. Viết tắt của phút.
    Abbreviation of minute.
Động từ
  1. (đan) làm
    (knitting) make
🎬 Nghe “m” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish