macabre

/məˈkɑːb/
tính từ
  • Rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủng; ma quỷ.
Tính từ
  1. Đại diện hoặc nhân cách hóa cái chết.
    Representing or personifying death.
  2. Bị ám ảnh bởi cái chết hoặc sự khủng khiếp.
    Obsessed with death or the gruesome.
  3. Kinh hoàng, choáng váng, kinh hoàng.
    Ghastly, shocking, terrifying.
🎬 Nghe “macabre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish