macabre
/məˈkɑːb/tính từ
- Rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủng; ma quỷ.
Tính từ
- Đại diện hoặc nhân cách hóa cái chết.Representing or personifying death.
- Bị ám ảnh bởi cái chết hoặc sự khủng khiếp.Obsessed with death or the gruesome.
- Kinh hoàng, choáng váng, kinh hoàng.Ghastly, shocking, terrifying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “macabre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish