lynch

/ˈlɪntʃ/
danh từ
  • Lối hành hình linsơ (của những người phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen).
  • Giết (ai đó), đặc biệt theo cách treo cổ vì vi phạm luật dù cho có ra tòa hay không.
động từ
  • Hành hình kiểu linsơ.
  • Tử hình một cách công khai.
Động từ
  1. (ngoại động) Xử tử (ai đó) mà không có xét xử hoặc thủ tục pháp lý thích hợp, đặc biệt là bằng cách treo cổ và được đám đông ủng hộ.
    (transitive) To execute (somebody) without a proper legal trial or procedure, especially by hanging and backed by a mob.
    Từ đồng nghĩa:string up
  2. (nghĩa bóng, thông tục, nói rộng ra) Thiến một cách nghiêm khắc.
    (transitive, colloquial, by extension) To castigate severely.
    Từ đồng nghĩa:string up
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của linch.
    Alternative form of linch.
🎬 Nghe “lynch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish