machinate
/ˈma-kə-ˌnāt/động từ
- Âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan.
Động từ
- (ambitransitive) Lập ra một âm mưu hoặc kế hoạch bí mật; để âm mưu.(ambitransitive) To devise a plot or secret plan; to conspire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “machinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish