machination

/ˌma-kə-ˈnā-shən/
danh từ
  • Âm mưu, mưu đồ.
  • Sự bày mưu lập kế, sự mưu toan.
Danh từ
  1. (chủ yếu ở số nhiều) Một kế hoạch thông minh hoặc một âm mưu đầy nghệ thuật, thường được thực hiện nhằm mục đích xấu.
    (chiefly in the plural) A clever scheme or artful plot, usually crafted for evil purposes.
  2. Hành động gia công hoặc vẽ đồ thị.
    The act of machinating or plotting.
🎬 Nghe “machination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish