mafoo

/ˈmɑːfuː/
Danh từ
  1. Ở Trung Quốc, người trông ngựa trong chuồng; một chú rể.
    In China, someone who looks after horses in a stable; a groom.
🎬 Nghe “mafoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish