magical

/ˈmæʤɪkəl/
danh từ
  • Ma thuật, yêu thuật.
  • Ma lực.
  • Phép kỳ diệu, phép thần thông.
tính từ
  • Ma thuật, (thuộc) yêu thuật.
  • Có ma lực.
  • Có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc bằng phép thuật.
    Of, relating to, or by means of magic.
    Từ đồng nghĩa:mysticalsorcerousthaumaturgic
  2. Mê hoặc.
    Enchanting.
    The fireworks created a magical atmosphere in that beautiful summer night.
    Pháo hoa đã tạo nên bầu không khí huyền ảo trong đêm hè tuyệt đẹp đó.
🎬 Nghe “magical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish