magical
/ˈmæʤɪkəl/danh từ
- Ma thuật, yêu thuật.
- Ma lực.
- Phép kỳ diệu, phép thần thông.
tính từ
- Ma thuật, (thuộc) yêu thuật.
- Có ma lực.
- Có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc bằng phép thuật.Of, relating to, or by means of magic.
- Mê hoặc.Enchanting.The fireworks created a magical atmosphere in that beautiful summer night.Pháo hoa đã tạo nên bầu không khí huyền ảo trong đêm hè tuyệt đẹp đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish