magician

/məˈʤɪʃən/
danh từ
  • Thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ.
Danh từ
  1. Người chơi hoặc thực hành phép thuật được cho là siêu nhiên.
    A person who plays with or practices allegedly supernatural magic.
    Từ đồng nghĩa:sorcererwizardwarlockwitchmage
  2. (đôi khi mang tính xúc phạm) Nhà tâm linh học hoặc người thực hành các nghệ thuật thần bí.
    (sometimes derogatory) A spiritualist or practitioner of mystic arts.
    Từ đồng nghĩa:sorcererwizardwarlockwitchmage
  3. Một người thực hiện các thủ thuật hoặc một nhà trốn thoát hoặc một nhà ảo thuật.
    A performer of tricks or an escapologist or an illusionist.
    Từ đồng nghĩa:sorcererwizardwarlockwitchmage
  4. Một nghệ nhân hoặc nhà khoa học tài năng đáng kinh ngạc.
    An amazingly talented craftsman or scientist.
    Từ đồng nghĩa:sorcererwizardwarlockwitchmage

Chưa có góp ý cho “magician”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “magician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish