magician
/məˈʤɪʃən/danh từ
- Thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ.
Danh từ
- Người chơi hoặc thực hành phép thuật được cho là siêu nhiên.A person who plays with or practices allegedly supernatural magic.
- (đôi khi mang tính xúc phạm) Nhà tâm linh học hoặc người thực hành các nghệ thuật thần bí.(sometimes derogatory) A spiritualist or practitioner of mystic arts.
- Một người thực hiện các thủ thuật hoặc một nhà trốn thoát hoặc một nhà ảo thuật.A performer of tricks or an escapologist or an illusionist.
- Một nghệ nhân hoặc nhà khoa học tài năng đáng kinh ngạc.An amazingly talented craftsman or scientist.
Chưa có góp ý cho “magician”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish