magistery
/ˈmæd͡ʒɪstəri/Danh từ
- Một phẩm chất thuần khiết có khả năng chữa bệnh hoặc biến chất này thành chất khác; Ngoài ra, một chất như hòn đá triết gia có thể biến chất này thành chất khác.A pure quality with the power to cure or to turn one substance into another; also, a substance such as a philosopher's stone able to turn one substance into another.
- Sản phẩm của sự biến đổi như vậy.The product of such a transformation.
- Một chất mịn được lắng đọng bằng kết tủa, trước đây được dùng để tạo ra một số kết tủa trắng nhất định từ dung dịch kim loại.A fine substance deposited by precipitation, formerly applied to certain white precipitates from metallic solutions.magistery of bismuth (BiONO₃·H₂O)ma thuật của bismuth (BiONO₃·H₂O)
- Một chiết xuất cô đặc của một chất.A concentrated extract of a substance.
Chưa có góp ý cho “magistery”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magistery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish