making water

/ˈmeɪkɪŋ ˈwɔtər/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của make nước
    present participle and gerund of make water
🎬 Nghe “making water” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish