malign
/məˈlaɪn/tính từ
- Độc ác, thâm hiểm.
- Ác tính.
động từ
- Nói xấu, phỉ báng, vu khống.
Tính từ
- Ác độc hoặc ác ý trong tính cách, bản chất, ý định hoặc ảnh hưởng.Evil or malignant in disposition, nature, intent or influence.
- Ác độc.Malevolent.
- (Ung thư học) Bệnh ác tính.(oncology) Malignant.a malign ulcervết loét ác tính
Động từ
- (chuyển tiếp) Đưa ra những tuyên bố phỉ báng; để vu khống hoặc lừa gạt.(transitive) To make defamatory statements about; to slander or traduce.
- (thông tục, cổ xưa) Đối xử ác ý; tỏ ra căm ghét; lạm dụng; sai lầm.(transitive, archaic) To treat with malice; to show hatred toward; to abuse; to wrong.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish