malignance

/mə-ˈlig-nən(t)s/
danh từ
  • Tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý.
  • Tính ác, tính độc hại.
  • Ác tính.
Danh từ
  1. bệnh ác tính
    malignancy
🎬 Nghe “malignance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish