malfunctioning

/ˌmælˈfʌŋkʃən/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự cố
    present participle and gerund of malfunction
Danh từ
  1. Một trục trặc.
    A malfunction.
🎬 Nghe “malfunctioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish