malfunctioning
/ˌmælˈfʌŋkʃən/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự cốpresent participle and gerund of malfunction
Danh từ
- Một trục trặc.A malfunction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malfunctioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish