malignancy

/məˈlɪgnənsi/
danh từ
  • Tính ác, tính thâm hiểm; ác tâm, ác ý.
  • Tính ác, tính độc hại.
  • Ác tính.
Danh từ
  1. Tình trạng ác tính hoặc bệnh tật.
    The state of being malignant or diseased.
    Từ đồng nghĩa:malignancemalignity
  2. Ung thư ác tính; cụ thể là bất kỳ khối u nào xâm lấn hoặc không lành tính.
    A malignant cancer; specifically, any neoplasm that is invasive or otherwise not benign.
    Từ đồng nghĩa:malignancemalignity
  3. Đó là ác ý; điều ác, sự đồi trụy, sự ác độc.
    That which is malign; evil, depravity, malevolence.
    Từ đồng nghĩa:malignancemalignity
🎬 Nghe “malignancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish