malignant
/məˈlɪgnənt/tính từ
- Thích làm điều ác, có ác tâm; hiểm; độc ác.
- Ác tính.
Tính từ
- Có hại, có hại, có hại.Harmful, malevolent, injurious.malignant temper; malignant revenge; malignant infectiontính khí ác độc; sự trả thù ác ý; nhiễm trùng ác tính
- (y học) Có xu hướng gây chết người; đe dọa một vấn đề nghiêm trọng.(medicine) Tending to produce death; threatening a fatal issue.malignant diphtheriabệnh bạch hầu ác tính
Danh từ
- Một kẻ lệch lạc; một người thù địch hoặc phá hoại xã hội.A deviant; a person who is hostile or destructive to society.
- (lịch sử, xúc phạm, lỗi thời) Người đã chiến đấu cho Charles I trong Nội chiến Anh.(historical, derogatory, obsolete) A person who fought for Charles I in the English Civil War.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malignant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish