malignant

/məˈlɪgnənt/
tính từ
  • Thích làm điều ác, có ác tâm; hiểm; độc ác.
  • Ác tính.
Tính từ
  1. Có hại, có hại, có hại.
    Harmful, malevolent, injurious.
    malignant temper; malignant revenge; malignant infection
    tính khí ác độc; sự trả thù ác ý; nhiễm trùng ác tính
    Từ đồng nghĩa:maliciousmalignmalefic
  2. (y học) Có xu hướng gây chết người; đe dọa một vấn đề nghiêm trọng.
    (medicine) Tending to produce death; threatening a fatal issue.
    malignant diphtheria
    bệnh bạch hầu ác tính
Danh từ
  1. Một kẻ lệch lạc; một người thù địch hoặc phá hoại xã hội.
    A deviant; a person who is hostile or destructive to society.
  2. (lịch sử, xúc phạm, lỗi thời) Người đã chiến đấu cho Charles I trong Nội chiến Anh.
    (historical, derogatory, obsolete) A person who fought for Charles I in the English Civil War.
🎬 Nghe “malignant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish