mall

/ˈmɑːl/
danh từ
  • Búa nặng, búa tạ.
  • Phố buôn bán lớn.
  • Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát.
  • Nơi bóng mát để đi dạo.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Canada, Mỹ, Úc, New Zealand) Phố đi bộ, đặc biệt là khu mua sắm.
    (chiefly Canada, US, Australia, New Zealand) A pedestrianised street, especially a shopping precinct.
  2. Một trung tâm mua sắm khép kín.
    An enclosed shopping centre.
  3. (lỗi thời) Con hẻm nơi người ta chơi trò pall mall.
    (obsolete) An alley where the game of pall mall was played.
  4. Đi dạo công cộng; một lối đi có bóng râm bằng phẳng, một lối đi dạo.
    A public walk; a level shaded walk, a promenade.
Động từ
  1. đánh bằng chày hoặc vồ; đánh bằng vật nặng; bầm tím
    to beat with a mall, or mallet; to beat with something heavy; to bruise
  2. để xây dựng với sự phát triển của trung tâm mua sắm
    to build up with the development of shopping malls
  3. (thân mật) đi mua sắm ở trung tâm thương mại
    (informal) to shop at the mall
🎬 Nghe “mall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish