mall
/ˈmɑːl/danh từ
- Búa nặng, búa tạ.
- Phố buôn bán lớn.
- Cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát.
- Nơi bóng mát để đi dạo.
Danh từ
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, Úc, New Zealand) Phố đi bộ, đặc biệt là khu mua sắm.(chiefly Canada, US, Australia, New Zealand) A pedestrianised street, especially a shopping precinct.
- Một trung tâm mua sắm khép kín.An enclosed shopping centre.
- (lỗi thời) Con hẻm nơi người ta chơi trò pall mall.(obsolete) An alley where the game of pall mall was played.
- Đi dạo công cộng; một lối đi có bóng râm bằng phẳng, một lối đi dạo.A public walk; a level shaded walk, a promenade.
Động từ
- đánh bằng chày hoặc vồ; đánh bằng vật nặng; bầm tímto beat with a mall, or mallet; to beat with something heavy; to bruise
- để xây dựng với sự phát triển của trung tâm mua sắmto build up with the development of shopping malls
- (thân mật) đi mua sắm ở trung tâm thương mại(informal) to shop at the mall
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish