malleable

/ˈmælijəbəl/
tính từ
  • Dễ dát mỏng, dễ uốn.
  • Dễ bảo.
🎬 Nghe “malleable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish