malodorous
/ˌmælˈoʊdərəs/tính từ
- Hôi, nặng mùi.
Tính từ
- Có mùi hôi.Having a bad odor.There were malodorous garbage bags aplenty outside her house.Có rất nhiều túi rác hôi thối bên ngoài nhà cô.
- (nghĩa bóng) Rất không đúng đắn.(figuratively) Highly improper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malodorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish