maltreat
/ˌmælˈtriːt/động từ
- Ngược đâi, bạc đãi, hành hạ.
Động từ
- Đối xử tệ bạc, ngược đãi.To treat badly, to abuse.Từ đồng nghĩa:brutalize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maltreat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish