mang

/mæŋ/
Danh từ
  1. (không chuẩn) Hình thức thay thế của con người (gợi ý giọng Tây Ban Nha)
    (nonstandard) Alternative form of man (suggesting a Spanish accent)
Giới từ
  1. (Devon) Giữa, giữa, trong số.
    (Devon) Amid, amongst, among.
Động từ
  1. (Devon) Để trộn.
    (Devon) To mix.
    It's all manged up together.
    Tất cả đều được ghép lại với nhau.
  2. (từ lóng, ngày tháng, hiếm, hai chiều) Ăn xin; để xin tiền.
    (slang, dated, rare, ambitransitive) To beg; to beg for money.
🎬 Nghe “mang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish