mang
/mæŋ/Danh từ
- (không chuẩn) Hình thức thay thế của con người (gợi ý giọng Tây Ban Nha)(nonstandard) Alternative form of man (suggesting a Spanish accent)
Giới từ
- (Devon) Giữa, giữa, trong số.(Devon) Amid, amongst, among.
Động từ
- (Devon) Để trộn.(Devon) To mix.It's all manged up together.Tất cả đều được ghép lại với nhau.
- (từ lóng, ngày tháng, hiếm, hai chiều) Ăn xin; để xin tiền.(slang, dated, rare, ambitransitive) To beg; to beg for money.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish