manifestly

/ˈmænəˌfɛst/
phó từ
  • rõ ràng; hiển nhiên
Trạng từ
  1. Một cách rõ ràng; rõ ràng.
    In a manifest manner; obviously.
    Từ đồng nghĩa:clearlyevidentlyplainly
🎬 Nghe “manifestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish