manifold

/ˈmænəˌfoʊld/
danh từ
  • đa tạp
tính từ
  • Rất nhiều; nhiều vẻ.
động từ
  • In thành nhiều bản.
Tính từ
  1. Khác nhau về chủng loại, chất lượng hoặc biểu hiện; phong phú.
    Various in kind, quality, or manifestation; diverse.
    The manifold meanings of the English word set are infamous among lexicographers.
    Ý nghĩa đa dạng của bộ từ tiếng Anh rất nổi tiếng đối với các nhà từ điển học.
  2. Nhiều về số lượng; nhiều.
    Many in number; numerous.
  3. Phức tạp.
    Complicated.
Trạng từ
  1. Nhiều lần; nhiều lần.
    Many times; repeatedly.
    Từ đồng nghĩa:manyfoldfrequentlyofttimes
Danh từ
  1. (lịch sử) Một bản sao được tạo ra bởi quá trình viết đa dạng.
    (historical) A copy made by the manifold writing process.
  2. (cơ khí) Ống nối hoặc thiết bị tương tự kết nối nhiều đầu vào và đầu ra.
    (mechanics) A pipe fitting or similar device that connects multiple inputs and outputs.
  3. (Mỹ, phương ngữ, chủ yếu ở số nhiều) Dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, omasum.
    (US, dialectal, chiefly in the plural) The third stomach of a ruminant animal, an omasum.
  4. (toán học) Một không gian tôpô Hausdorff trông giống như không gian Euclide "thông thường" ℝⁿ.
    (mathematics) A Hausdorff topological space that looks locally like the "ordinary" Euclidean space ℝⁿ.
Động từ
  1. (thông tục) Làm đa dạng; nhân lên.
    (transitive) To make manifold; multiply.
  2. (chuyển tiếp, in ấn) Để nhân lên hoặc tái tạo các ấn tượng chỉ bằng một thao tác.
    (transitive, printing) To multiply or reproduce impressions of by a single operation.
🎬 Nghe “manifold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish