manifold
/ˈmænəˌfoʊld/danh từ
- đa tạp
tính từ
- Rất nhiều; nhiều vẻ.
động từ
- In thành nhiều bản.
Tính từ
- Khác nhau về chủng loại, chất lượng hoặc biểu hiện; phong phú.Various in kind, quality, or manifestation; diverse.The manifold meanings of the English word set are infamous among lexicographers.Ý nghĩa đa dạng của bộ từ tiếng Anh rất nổi tiếng đối với các nhà từ điển học.
- Nhiều về số lượng; nhiều.Many in number; numerous.
- Phức tạp.Complicated.
Trạng từ
- Nhiều lần; nhiều lần.Many times; repeatedly.
Danh từ
- (lịch sử) Một bản sao được tạo ra bởi quá trình viết đa dạng.(historical) A copy made by the manifold writing process.
- (cơ khí) Ống nối hoặc thiết bị tương tự kết nối nhiều đầu vào và đầu ra.(mechanics) A pipe fitting or similar device that connects multiple inputs and outputs.
- (Mỹ, phương ngữ, chủ yếu ở số nhiều) Dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, omasum.(US, dialectal, chiefly in the plural) The third stomach of a ruminant animal, an omasum.
- (toán học) Một không gian tôpô Hausdorff trông giống như không gian Euclide "thông thường" ℝⁿ.(mathematics) A Hausdorff topological space that looks locally like the "ordinary" Euclidean space ℝⁿ.
Động từ
- (thông tục) Làm đa dạng; nhân lên.(transitive) To make manifold; multiply.
- (chuyển tiếp, in ấn) Để nhân lên hoặc tái tạo các ấn tượng chỉ bằng một thao tác.(transitive, printing) To multiply or reproduce impressions of by a single operation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manifold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish