mannerless

/ˈma-nər/
tính từ
  • Thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khiếm nhã.
Tính từ
  1. thiếu cách cư xử tốt; bất lịch sự; không có giáo dục
    lacking good manners; impolite; ill-bred
  2. vụng về; vô duyên
    clumsy; graceless
🎬 Nghe “mannerless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish