mannerless
/ˈma-nər/tính từ
- Thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khiếm nhã.
Tính từ
- thiếu cách cư xử tốt; bất lịch sự; không có giáo dụclacking good manners; impolite; ill-bred
- vụng về; vô duyênclumsy; graceless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mannerless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish