mannerly

/ˈmænɚli/
tính từ & phó từ
  • lễ phép, lịch sự; lễ đ
🎬 Nghe “mannerly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish