manpower

/ˈmænˌpawɚ/
danh từ
  • Nhân lực; sức người.
  • Đơn vị sức người (tương tự horsepower).
Danh từ
  1. Tổng số lượng công nhân hiện có; lực lượng lao động.
    The total number of all available workers; the workforce.
    Near-synonyms: human resources, personnel
    Từ đồng nghĩa: nhân sự, nhân sự
  2. Sức mạnh được tạo ra bởi một người duy nhất.
    The power exerted by a single person.
    canals dug entirely by manpower
    kênh đào hoàn toàn bằng nhân công
    Từ đồng nghĩa:humanpower
🎬 Nghe “manpower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish