manumit

/ˌman-yə-ˈmit/
động từ
  • Giải phóng (nô lệ).
Động từ
  1. (Động) Thoát khỏi cảnh nô lệ, được tự do.
    (transitive) To release from slavery, to free.
    Từ đồng nghĩa:emancipateenfranchiseliberate
🎬 Nghe “manumit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish