manyfold

/ˌme-nē-ˈfōld/
tính từ
  • Rất nhiều, nhiều vẻ.
phó từ
  • Gấp bội.
Trạng từ
  1. Bằng nhiều lần.
    By many times.
    Từ đồng nghĩa:frequentlyofttimes
Tính từ
  1. (ngày) nhiều
    (dated) many
    Từ đồng nghĩa:multiplenumerous
🎬 Nghe “manyfold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish