Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
manyfold
/ˌme-nē-ˈfōld/
tính từ
Rất nhiều, nhiều vẻ.
phó từ
Gấp bội.
Trạng từ
Bằng nhiều lần.
By many times.
Từ đồng nghĩa:
frequently
ofttimes
Tính từ
(ngày) nhiều
(dated) many
Từ đồng nghĩa:
multiple
numerous
Từ vựng khác
manuka
manumission
manumit
manus
manuscript
many
map
mapping
maquillage
mar
marasmus
marathon
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“manyfold”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “manyfold”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC