enfranchise
/ɪnˈfrænˌtʃaɪz/động từ
- Giải phóng, cho tự do.
- Ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố).
- Cho được quyền bầu cử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enfranchise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish