marc

/ˈmärk/
danh từ
  • Bã nho.
  • Rượu bạc nho, rượu mác.
Danh từ
  1. Chất thải còn sót lại sau trái cây, đặc biệt là nho, đã được ép.
    The refuse matter that remains after fruit, particularly grapes, has been pressed.
  2. Một loại rượu mạnh được chưng cất từ bã nho.
    An alcoholic spirit distilled from the marc of grapes.
  3. (lịch sử, không phổ biến) Hình thức nhãn hiệu thay thế (“các đơn vị khối lượng nửa pound khác nhau, các loại tiền tệ châu Âu khác nhau”).
    (historical, uncommon) Alternative form of mark (“various half-pound units of mass, various European currencies”).
🎬 Nghe “marc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish