marchland

/ˈmɑːt͡ʃ.lænd/
danh từ
  • Vùng biên giới.
Danh từ
  1. (lịch sử) Đất bao gồm các phần lãnh thổ; vùng biên giới.
    (history) Land comprising the marches of a territory; borderland.
🎬 Nghe “marchland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish