marathon
/ˈmerəˌθɑːn/danh từ
- Cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race).
Danh từ
- Cuộc đua đường dài 42,195 km (26 dặm-385 yard).A 42.195-kilometre (26-mile-385-yard) road race.
- (theo nghĩa bóng, bằng cách mở rộng) Bất kỳ hoạt động kéo dài hoặc duy trì nào.(figuratively, by extension) Any extended or sustained activity.He had a cleaning marathon the night before his girlfriend came over.Anh ấy đã có một cuộc thi chạy marathon dọn dẹp vào đêm trước khi bạn gái anh ấy đến.
Động từ
- (Nội động) Chạy marathon.(intransitive) To run a marathon.
- (không chính thức, chuyển tiếp) Xem hoặc đọc một số lượng lớn các phần (phim, sách, phim truyền hình dài tập, v.v.) trong một lần.(informal, transitive) To watch or read a large number of instalments of (a film, book, TV series, etc.) in one sitting.We're going to marathon Star Trek next weekend.Chúng ta sẽ tham gia cuộc thi marathon Star Trek vào cuối tuần tới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marathon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish