marbleize

/ˈmär-bə-ˌlīz/
động từ
  • Phủ cẩm thạch; phủ đá hoa.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho (cái gì) trông giống như đá cẩm thạch; đến đá cẩm thạch.
    (transitive) To make (something) look like marble; to marble.
  2. (nội động) Trông giống như đá cẩm thạch; đến đá cẩm thạch.
    (intransitive) To come to look like marble; to marble.
🎬 Nghe “marbleize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish