marches
/ˈmɑɚtʃ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của march
danh từ
- Biên giới lịch sử giữa Anh và Xcốtlen.
Danh từ
- số nhiều của tháng baplural of marchThey settled in the border marches.Họ định cư trong các cuộc tuần hành ở biên giới.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tháng bathird-person singular simple present indicative of march
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish