margarite

/ˈmär-gə-ˌrīt/
danh từ
  • Trân châu.
Danh từ
  1. (lỗi thời) ngọc trai
    (obsolete) pearl
  2. (Khoáng vật học) Là thành viên giàu canxi thuộc nhóm mica của phyllosilicat, tạo thành các khối màu trắng đến hơi hồng hoặc xám vàng hoặc các phiến mỏng.
    (mineralogy) A calcium-rich member of the mica group of phyllosilicates, forming white to pinkish or yellowish-gray masses or thin laminae.
🎬 Nghe “margarite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish