marksman

/ˈmɑɚksmən/
danh từ
  • Người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ.
Danh từ
  1. Người hoặc người có kỹ năng bắn trúng mục tiêu, chẳng hạn như dùng súng, cung hoặc vật ném.
    A man or person skilled at hitting targets, as with a firearm, bow, or thrown object.
    Từ đồng nghĩa:sharpshooter
  2. (Bóng đá) Cầu thủ ghi bàn.
    (soccer) Goalscorer.
    Từ đồng nghĩa:sharpshooter
🎬 Nghe “marksman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish