marksman
/ˈmɑɚksmən/danh từ
- Người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ.
Danh từ
- Người hoặc người có kỹ năng bắn trúng mục tiêu, chẳng hạn như dùng súng, cung hoặc vật ném.A man or person skilled at hitting targets, as with a firearm, bow, or thrown object.Từ đồng nghĩa:sharpshooter
- (Bóng đá) Cầu thủ ghi bàn.(soccer) Goalscorer.Từ đồng nghĩa:sharpshooter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marksman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish