markworthy
/mɑːkˈwɜːði/tính từ
- đáng chú ý
Tính từ
- (có niên đại, hiếm) Đáng lưu ý hoặc nhận xét.(dated, rare) Worthy of note or remark.The scholar found something markworthy while reading the Bible for the eighth time.Học giả này đã tìm thấy một điều đáng chú ý khi đọc Kinh thánh lần thứ tám.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “markworthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish