marque

/ˈmɑɚk/
danh từ
  • Nhãn hiệu chế tạo.
Danh từ
  1. Nhãn hiệu của một sản phẩm được sản xuất, đặc biệt là ô tô.
    A brand of a manufactured product, especially of a motor car.
    Từ đồng nghĩa:make
  2. Giấy phép vượt qua các giới hạn của khu vực tài phán hoặc ranh giới của một quốc gia nhằm mục đích trả thù hoặc tư nhân hóa; tài liệu ghi giấy phép này.
    A license to pass the limits of a jurisdiction, or boundary of a country, for the purpose of making reprisals or privateering; the document recording this license.
  3. Một con tàu được giao nhiệm vụ đánh bắt.
    A ship commissioned for making captures.
    Từ đồng nghĩa:letter of marque
🎬 Nghe “marque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish