marque
/ˈmɑɚk/danh từ
- Nhãn hiệu chế tạo.
Danh từ
- Nhãn hiệu của một sản phẩm được sản xuất, đặc biệt là ô tô.A brand of a manufactured product, especially of a motor car.Từ đồng nghĩa:make
- Giấy phép vượt qua các giới hạn của khu vực tài phán hoặc ranh giới của một quốc gia nhằm mục đích trả thù hoặc tư nhân hóa; tài liệu ghi giấy phép này.A license to pass the limits of a jurisdiction, or boundary of a country, for the purpose of making reprisals or privateering; the document recording this license.
- Một con tàu được giao nhiệm vụ đánh bắt.A ship commissioned for making captures.Từ đồng nghĩa:letter of marque
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish