marplot

/ˈmär-ˌplät/
danh từ
  • kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai, kẻ hay làm hỏng việc người khác.
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với spoilersport, người phá hỏng kế hoạch của người khác hoặc tận hưởng điều gì đó.
    Synonym of spoilsport, one who ruins other's plans or enjoyment of something.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Phá hỏng kế hoạch, can thiệp, phá hỏng kế hoạch.
    (now rare) Ruining a plan, interfering, spoilsport.
🎬 Nghe “marplot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish