matchless
/ˈmætʃləs/tính từ
- Vô địch, vô song, không có địch thủ.
Tính từ
- Không có trận đấu; không bằng.Having no match; without equal.It was not his matchless talent that exalted Koufax beyond his greatest contemporaries so much as it was his knowledge that character was not connected to talent.Không phải tài năng vô song của anh ấy đã khiến Koufax vượt xa những người cùng thời vĩ đại nhất của anh ấy đến mức anh ấy biết rằng tính cách không liên quan đến tài năng.
- Không có bạn đời.Having no mate.
- Không sử dụng diêm để đánh lửa.Without the use of matches for ignition.a matchless stovemột cái bếp vô song
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matchless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish