math

/ˈmæθ/
danh từ
  • (thuộc) Toán học.
Danh từ
  1. (không chính thức, không đếm được, Canada, Mỹ, Philippines) Cắt ghép toán học.
    (informal, uncountable, Canada, US, Philippines) Clipping of mathematics.
  2. (không chính thức, không đếm được, Canada, Mỹ, Philippines) Tính toán số học; (xem làm phép tính).
    (informal, uncountable, Canada, US, Philippines) Arithmetic calculations; (see do the math).
    If you do the math, you'll see that it’s not such a bargain.
    Nếu bạn làm phép tính, bạn sẽ thấy rằng đó không phải là một món hời.
  3. (không chính thức, đếm được, Canada, Mỹ, Philippines) Một khóa học hoặc lớp học toán.
    (informal, countable, Canada, US, Philippines) A math course or class.
    They needed to take two more maths in order to graduate.
    Họ cần phải học thêm hai môn toán nữa để tốt nghiệp.
  4. (cổ) Cắt cỏ; những gì thu được từ việc cắt cỏ.
    (archaic) A mowing; what is gathered from mowing.
Động từ
  1. (thông tục, không chính thức) Để thực hiện các phép tính hoặc phân tích toán học; làm toán
    (colloquial, informal) To perform mathematical calculations or mathematical analysis; to do math
  2. (từ lóng) Cộng, tính toán; (bằng cách mở rộng) để có ý nghĩa.
    (slang) To add up, compute; (by extension) to make sense.
    Wait. This doesn't make sense. I mean, the math is not mathing.
    Đợi đã. Điều này không có ý nghĩa. Ý tôi là, toán học không phải là toán học.
🎬 Nghe “math” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish