mater
/ˌælməˈmɑːtɚ/danh từ
- Mẹ, bà bô, bà via.
Danh từ
- (Tiếng Anh, tiếng lóng, bây giờ chủ yếu là cổ xưa hoặc hài hước) Mẹ.(British, slang, now chiefly archaic or humorous) Mother.
- (Giải phẫu) Màng não; màng cứng, màng nhện hoặc màng mềm của não.(anatomy) A meninx; the dura mater, arachnoid mater, or pia mater of the brain.
- (sinh vật học) Người hoặc vật giao phối với nhau.(biology) Someone or something that mates.
- Dạng thay thế của 'mater ("cà chua").Alternative form of 'mater (“tomato”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish