mater

/ˌælməˈmɑːtɚ/
danh từ
  • Mẹ, bà bô, bà via.
Danh từ
  1. (Tiếng Anh, tiếng lóng, bây giờ chủ yếu là cổ xưa hoặc hài hước) Mẹ.
    (British, slang, now chiefly archaic or humorous) Mother.
  2. (Giải phẫu) Màng não; màng cứng, màng nhện hoặc màng mềm của não.
    (anatomy) A meninx; the dura mater, arachnoid mater, or pia mater of the brain.
  3. (sinh vật học) Người hoặc vật giao phối với nhau.
    (biology) Someone or something that mates.
  4. Dạng thay thế của 'mater ("cà chua").
    Alternative form of 'mater (“tomato”).
🎬 Nghe “mater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish