maternity
/məˈtɚnəti/danh từ
- áo đàn bà chửa
Danh từ
- Tình trạng làm mẹ; làm mẹ.The state of being a mother; motherhood.Từ đồng nghĩa:maternity ward
- Tình trạng đang mang thai; mang thai.The state of being pregnant; pregnancy.Từ đồng nghĩa:maternity ward
- Một khoa hoặc khoa trong bệnh viện nơi trẻ sơ sinh được sinh ra.A ward or department in a hospital in which babies are born.She's working in maternity this month.Cô ấy đang làm việc ở phòng thai sản trong tháng này.Từ đồng nghĩa:maternity ward
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maternity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish