maths

/ˈmæθs/
danh từ
  • Môn toán, toán học.
Danh từ
  1. (Thịnh vượng chung, hiếm khi ở Canada) Cắt ghép toán học.
    (Commonwealth, rarely Canada) Clipping of mathematics.
  2. số nhiều của toán học
    plural of math
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của toán học
    third-person singular simple present indicative of math
🎬 Nghe “maths” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish