maths
/ˈmæθs/danh từ
- Môn toán, toán học.
Danh từ
- (Thịnh vượng chung, hiếm khi ở Canada) Cắt ghép toán học.(Commonwealth, rarely Canada) Clipping of mathematics.
- số nhiều của toán họcplural of math
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của toán họcthird-person singular simple present indicative of math
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maths” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish