mathematical formula

/ˌmæθəˈmætɪkəl ˈfɔrmjələ/
Danh từ
  1. (toán học) Từ đồng nghĩa của công thức (“bất kỳ quy tắc toán học nào được biểu thị bằng ký hiệu”).
    (mathematics) Synonym of formula (“any mathematical rule expressed symbolically”).
    Từ đồng nghĩa:formula
🎬 Nghe “mathematical formula” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish